| Vietnamese |
dự định
|
| English | Nplan, schedule |
| Example |
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
I'm planning to go to Da Lat on the weekend.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thay đổi dự định
|
| English | Nschedule change |
| Example |
Tôi phải thay đổi dự định.
I change my plan.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.