Dictionary
search
translate

Vietnamese Dictionary

Search Vietnamese-English words, meanings, and examples

swap_horizVietnamese ⇄ English volume_upNorthern & Southern audio format_quoteExample sentences

menu_book Headword Results "dự định" (1)

dự định
play
English Nplan, schedule
My Vocabulary
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
I'm planning to go to Da Lat on the weekend.

swap_horiz Related Words "dự định" (1)

thay đổi dự định
play
English Nschedule change
My Vocabulary
Tôi phải thay đổi dự định.
I change my plan.

format_quote Phrases "dự định" (9)

dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
Plans to study abroad after graduation
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
I'm planning to travel to Europe next year.
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
I'm planning to go to Da Lat on the weekend.
Tôi phải thay đổi dự định.
I change my plan.
hỏi về dự định
ask about intentions
Tôi dự định nghỉ phép dài ngày vào hè.
I plan to take a long vacation in summer.
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
Dự định tuần sau sẽ gặp lại.
I’m scheduled to meet again next week.
Cô ấy dự định ra tranh cử trong cuộc bầu cử năm tới.
She plans to run for election next year.